browse
/bɹaʊz/
duyệt
📚 Nghĩa
- 1.
xem lướt qua thứ gì đó một cách ngẫu nhiên để tìm thứ thú vị.
"You can browse the aisles of a bookstore or online shop without a specific item in mind."
- 1.
lá non và cành nhỏ của cây.
"The deer grazed on the tender browse."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I like to browse online shops for new fashion trends.
Tôi thích duyệt các cửa hàng trực tuyến để tìm các xu hướng thời trang mới.
He spent the afternoon browsing through old photographs.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để xem qua những bức ảnh cũ.
The sheep will browse on grass and low-lying bushes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
browse - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về browse
browse phát âm như thế nào?
browse được phát âm là [/bɹaʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
browse có nghĩa là gì?
browse có nghĩa là "duyệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
browse thuộc cấp độ nào?
browse là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với browse không?
Ví dụ: "I like to browse online shops for new fashion trends." — mang nghĩa "duyệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
