Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh breaker - kẻ phá vỡ, cầu dao

breaker

/ˈbɹeɪkə/

Trung cấp

kẻ phá vỡ, cầu dao

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người hoặc vật phá vỡ, đập vỡ hoặc hủy diệt.

    "a person who dismantles a ship or a device that interrupts an electric circuit."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The demolition crew acted as a breaker for the old factory.

Đội phá dỡ đóng vai trò là kẻ phá hủy nhà máy cũ.

A sudden power surge tripped the main circuit breaker.

Một đột biến điện áp đột ngột đã làm ngắt cầu dao chính.

The powerful wave acted as a breaker against the rocky shore.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

breaker - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어파괴자, 차단기
Englishbreaker
简体中文破坏者, 断路器
Tiếng Việtkẻ phá vỡ, cầu dao
Françaiscasseur, disjoncteur
Españolrompedor, interruptor
Монголхугалдагч, таслагч
ไทยผู้ทำลายเบรกเกอร์

Câu hỏi thường gặp về breaker

breaker phát âm như thế nào?

breaker được phát âm là [/ˈbɹeɪkə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

breaker có nghĩa là gì?

breaker có nghĩa là "kẻ phá vỡ, cầu dao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

breaker thuộc cấp độ nào?

breaker là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với breaker không?

Ví dụ: "The demolition crew acted as a breaker for the old factory." — mang nghĩa "kẻ phá vỡ, cầu dao".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI