calm down
/kɑːm daʊn/
bình tĩnh lại
📚 Nghĩa
- 1.
Trở nên bình tĩnh, bớt giận hoặc bớt kích động.
"Please calm down and tell me what happened."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please calm down and tell me what happened.
Hãy bình tĩnh và kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.
Take a deep breath and try to calm down.
Hít sâu và cố bình tĩnh lại.
Kids, calm down before dinner starts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "calm down" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Calm down what are you doing”
Bad things happen to Rango for 8 minutes straight 🌀 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
calm down - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về calm down
calm down phát âm như thế nào?
calm down được phát âm là [/kɑːm daʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
calm down có nghĩa là gì?
calm down có nghĩa là "bình tĩnh lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
calm down thuộc cấp độ nào?
calm down là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với calm down không?
Ví dụ: "Please calm down and tell me what happened." — mang nghĩa "bình tĩnh lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
