brag
/bræɡ/
khoe khoang
📚 Nghĩa
- 1.
Nói về thành tựu, tài sản hoặc khả năng của mình một cách quá tự hào.
"He tends to brag about his new car."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He always brags about how much money he makes.
Anh ta luôn khoe khoang về số tiền mình kiếm được.
Don't brag about your success too much; it can make others uncomfortable.
Đừng khoe khoang quá nhiều về thành công của bạn; điều đó có thể khiến người khác khó chịu.
She couldn't help but brag about her daughter's excellent grades.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
brag - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về brag
brag phát âm như thế nào?
brag được phát âm là [/bræɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
brag có nghĩa là gì?
brag có nghĩa là "khoe khoang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
brag thuộc cấp độ nào?
brag là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với brag không?
Ví dụ: "He always brags about how much money he makes." — mang nghĩa "khoe khoang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
