bore with
/bɔːr wɪð/
làm ai đó chán nản với
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi, không hứng thú hoặc nhàm chán với điều gì đó.
"He tends to bore his colleagues with his endless anecdotes."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please don't bore me with your complaints again; I've heard them all before.
Làm ơn đừng làm tôi chán nản với những lời than phiền của bạn nữa; tôi đã nghe hết rồi.
The speaker managed to bore the entire audience with his overly academic presentation.
Người diễn giả đã làm toàn bộ khán giả chán ngấy với bài thuyết trình quá học thuật của mình.
I don't want to bore you with the technical details, but it's important.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bore with - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bore with
bore with phát âm như thế nào?
bore with được phát âm là [/bɔːr wɪð/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bore with có nghĩa là gì?
bore with có nghĩa là "làm ai đó chán nản với". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bore with thuộc cấp độ nào?
bore with là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bore with không?
Ví dụ: "Please don't bore me with your complaints again; I've heard them all before." — mang nghĩa "làm ai đó chán nản với".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
