bore
/bɔːr/
Làm chán
📚 Nghĩa
- 1.
Làm (ai đó) cảm thấy mệt mỏi và không hứng thú.
"His long speech bored everyone."
- 2.
Khoan hoặc đào một lỗ vào vật gì đó.
"They decided to bore a tunnel through the mountain."
- 1.
Một người hoặc vật gây ra sự nhàm chán.
"He can be a real bore sometimes."
- 2.
Đường kính bên trong của một ống, đặc biệt là nòng súng hoặc xi lanh động cơ.
"The rifle has a smooth bore."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The lecture began to bore me after the first ten minutes.
Bài giảng bắt đầu làm tôi chán sau mười phút đầu tiên.
Don't invite him; he's such a bore.
Đừng mời anh ấy; anh ấy là một người rất nhàm chán.
The workers will bore through the rock to create a new passage.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bore - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bore
bore phát âm như thế nào?
bore được phát âm là [/bɔːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bore có nghĩa là gì?
bore có nghĩa là "Làm chán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bore thuộc cấp độ nào?
bore là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bore không?
Ví dụ: "The lecture began to bore me after the first ten minutes." — mang nghĩa "Làm chán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
