industry
/ˈɪndəstri/
ngành công nghiệp
📚 Nghĩa
- 1.
Toàn bộ các doanh nghiệp và hoạt động sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.
"She works in the music industry."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She works in the music industry.
Cô ấy làm việc trong ngành âm nhạc.
The tech industry is growing fast.
Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
Tourism is an important industry in this country.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
industry - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "industry"
Câu hỏi thường gặp về industry
industry phát âm như thế nào?
industry được phát âm là [/ˈɪndəstri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
industry có nghĩa là gì?
industry có nghĩa là "ngành công nghiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
industry thuộc cấp độ nào?
industry là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với industry không?
Ví dụ: "She works in the music industry." — mang nghĩa "ngành công nghiệp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
