birch
/bɜːtʃ/
cây bạch dương
📚 Nghĩa
- 1.
Loại cây có vỏ mỏng, trắng, dễ bong tróc.
"The birch tree stood tall in the forest."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We sat under the shade of a large birch tree.
Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cây bạch dương lớn.
The cabin was built with sturdy birch logs.
Ngôi nhà gỗ được xây bằng những khúc gỗ bạch dương chắc chắn.
She admired the delicate white bark of the young birch.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
birch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về birch
birch phát âm như thế nào?
birch được phát âm là [/bɜːtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
birch có nghĩa là gì?
birch có nghĩa là "cây bạch dương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
birch thuộc cấp độ nào?
birch là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với birch không?
Ví dụ: "We sat under the shade of a large birch tree." — mang nghĩa "cây bạch dương".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
