Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bind - buộc, ràng buộc

bind

/baɪnd/

Trung cấp

buộc, ràng buộc

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Buộc hoặc cột chặt thứ gì đó lại bằng dây thừng hoặc vật liệu khác.

    "He used a rope to bind the logs together."

  • 2.

    Ràng buộc (ai đó) bằng một thỏa thuận, lời hứa hoặc nghĩa vụ.

    "The contract binds them to a five-year commitment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please bind these documents together before submitting them.

Vui lòng buộc các tài liệu này lại với nhau trước khi nộp.

The new rule will bind all employees to stricter safety protocols.

Quy tắc mới sẽ ràng buộc tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt hơn.

He felt bound by his promise to help, even though it was inconvenient.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bind - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어묶다, 매다
Englishfasten, obligate
简体中文捆绑, 约束
Tiếng Việtbuộc, ràng buộc
Françaislier
Españolatar
Монголбоох
ไทยผูก

Câu hỏi thường gặp về bind

bind phát âm như thế nào?

bind được phát âm là [/baɪnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bind có nghĩa là gì?

bind có nghĩa là "buộc, ràng buộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bind thuộc cấp độ nào?

bind là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với bind không?

Ví dụ: "Please bind these documents together before submitting them." — mang nghĩa "buộc, ràng buộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI