bibliography
/bɪbliɒɡɹəfi/
thư mục
📚 Nghĩa
- 1.
Danh sách tất cả các sách được tham khảo trong một công trình học thuật, bao gồm cả những sách không được trích dẫn trực tiếp.
"The book has an extensive bibliography at the end."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The book has an extensive bibliography at the end.
Cuốn sách có một thư mục phong phú ở cuối.
Please check the bibliography for further reading suggestions.
Vui lòng kiểm tra thư mục để biết các gợi ý đọc thêm.
Her research paper included a detailed bibliography of sources.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bibliography - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bibliography
bibliography phát âm như thế nào?
bibliography được phát âm là [/bɪbliɒɡɹəfi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bibliography có nghĩa là gì?
bibliography có nghĩa là "thư mục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bibliography thuộc cấp độ nào?
bibliography là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bibliography không?
Ví dụ: "The book has an extensive bibliography at the end." — mang nghĩa "thư mục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
