
beckoning
/ˈbɛkənɪŋ/
vẫy gọi, mời gọi
📚 Nghĩa
- 1.
Vẫy gọi, ra hiệu mời ai đó đến gần hoặc đi theo.
"The lighthouse beam was beckoning ships safely to shore."
- 2.
Trông hấp dẫn hoặc mời gọi; quyến rũ.
"The beckoning aroma of fresh bread filled the air."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The distant, shimmering lights were beckoning us towards the city.
Những ánh đèn lấp lánh ở đằng xa đang vẫy gọi chúng tôi về phía thành phố.
With a slight nod and a beckoning hand, she invited him to join the conversation.
Với một cái gật đầu nhẹ và một cái vẫy tay mời, cô ấy mời anh ấy tham gia cuộc trò chuyện.
The beckoning smell of the sea always made him long for his childhood home.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
beckoning - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về beckoning
beckoning phát âm như thế nào?
beckoning được phát âm là [/ˈbɛkənɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
beckoning có nghĩa là gì?
beckoning có nghĩa là "vẫy gọi, mời gọi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
beckoning thuộc cấp độ nào?
beckoning là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với beckoning không?
Ví dụ: "The distant, shimmering lights were beckoning us towards the city." — mang nghĩa "vẫy gọi, mời gọi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
