Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh be supposed to - được cho là

be supposed to

/biː səˈpoʊzd tuː/

Trung cấp

được cho là

📚 Nghĩa

Cụm từ
  • 1.

    Được mong đợi hoặc yêu cầu làm điều gì đó theo một quy tắc, kế hoạch hoặc thói quen.

    "You're supposed to wear a uniform to school."

  • 2.

    Được cho là, được nói là đúng, thường ngụ ý rằng nó có thể không đúng.

    "He's supposed to be very rich, but he lives in a small apartment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You're supposed to submit your assignment by Friday, not Monday.

Bạn phải nộp bài tập trước thứ Sáu, không phải thứ Hai.

The new movie is supposed to be really good, I heard great reviews.

Bộ phim mới được cho là rất hay, tôi đã nghe nhiều đánh giá tốt.

I'm not supposed to tell you this, but we're planning a surprise party.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

be supposed to - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어~하기로 되어 있다
Englishexpected to
简体中文应该做
Tiếng Việtđược cho là

Câu hỏi thường gặp về be supposed to

be supposed to phát âm như thế nào?

be supposed to được phát âm là [/biː səˈpoʊzd tuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

be supposed to có nghĩa là gì?

be supposed to có nghĩa là "được cho là". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

be supposed to thuộc cấp độ nào?

be supposed to là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với be supposed to không?

Ví dụ: "You're supposed to submit your assignment by Friday, not Monday." — mang nghĩa "được cho là".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI