Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh basis - cơ sở, nền tảng

basis

/ˈbeɪsɪs/

Trung cấp

cơ sở, nền tảng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Lý do, nguyên tắc hoặc sự hỗ trợ cơ bản cho một ý tưởng, lập luận hoặc hành động.

    "The scientific data formed the basis of their theory."

  • 2.

    Nguyên tắc hoặc hệ thống cụ thể mà dựa trên đó một cái gì đó được sắp xếp hoặc thực hiện.

    "They meet on a weekly basis to discuss progress."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Trust is the basis of any strong relationship.

Lòng tin là nền tảng của mọi mối quan hệ bền chặt.

We evaluate employees' performance on a monthly basis.

Chúng tôi đánh giá hiệu suất của nhân viên hàng tháng.

His claim has no basis in fact.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

basis - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어근거, 기초
Englishfoundation, ground
简体中文基础, 依据
Tiếng Việtcơ sở, nền tảng

Câu hỏi thường gặp về basis

basis phát âm như thế nào?

basis được phát âm là [/ˈbeɪsɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

basis có nghĩa là gì?

basis có nghĩa là "cơ sở, nền tảng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

basis thuộc cấp độ nào?

basis là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với basis không?

Ví dụ: "Trust is the basis of any strong relationship." — mang nghĩa "cơ sở, nền tảng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI