banquet
/ˈbæŋkwɪt/
yến tiệc
📚 Nghĩa
- 1.
Một bữa ăn lớn, trang trọng để kỷ niệm điều gì đó.
"The king hosted a grand banquet for his visiting dignitaries."
- 1.
Tham dự hoặc tổ chức một bữa tiệc.
"The royal family will banquet tonight in honor of the ambassador."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We attended a lavish banquet to celebrate their wedding anniversary.
Chúng tôi đã tham dự một bữa tiệc xa hoa để kỷ niệm ngày cưới của họ.
The company will banquet its top employees at the end of the year.
Công ty sẽ tổ chức tiệc chiêu đãi cho những nhân viên xuất sắc vào cuối năm.
After the awards ceremony, a formal banquet was held for all attendees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
banquet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về banquet
banquet phát âm như thế nào?
banquet được phát âm là [/ˈbæŋkwɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
banquet có nghĩa là gì?
banquet có nghĩa là "yến tiệc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
banquet thuộc cấp độ nào?
banquet là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với banquet không?
Ví dụ: "We attended a lavish banquet to celebrate their wedding anniversary." — mang nghĩa "yến tiệc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
