
awaken
/əˈweɪkən/
đánh thức, tỉnh dậy
📚 Nghĩa
- 1.
Tỉnh giấc ngủ; làm cho ai đó ngừng ngủ.
"The birds began to sing, awakening her."
- 2.
Làm cho ai đó nhận thức được điều gì đó hoặc kích thích một cảm giác, nhận thức.
"His speech awakened a sense of patriotism in the audience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She decided to awaken early to watch the sunrise.
Cô ấy quyết định thức dậy sớm để ngắm bình minh.
The sudden noise awakened the sleeping baby.
Tiếng ồn đột ngột đánh thức em bé đang ngủ.
His bravery awakened hope in the hearts of many.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
awaken - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về awaken
awaken phát âm như thế nào?
awaken được phát âm là [/əˈweɪkən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
awaken có nghĩa là gì?
awaken có nghĩa là "đánh thức, tỉnh dậy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
awaken thuộc cấp độ nào?
awaken là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với awaken không?
Ví dụ: "She decided to awaken early to watch the sunrise." — mang nghĩa "đánh thức, tỉnh dậy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
