avatar
/ˈæv.ə.tɑː/
hình đại diện
📚 Nghĩa
- 1.
Hiện thân của một vị thần, đặc biệt là thần Vishnu trong thần thoại Hindu.
"The avatar is a divine incarnation."
- 2.
Hình đại diện của người dùng trong thế giới ảo.
"The avatar is a divine incarnation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ancient text described the god's avatar in great detail.
Văn bản cổ mô tả chi tiết hóa thân của vị thần.
She designed a unique avatar for her online gaming profile.
Cô ấy đã thiết kế một avatar độc đáo cho hồ sơ chơi game trực tuyến của mình.
My new avatar has bright blue hair and glowing red eyes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
avatar - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về avatar
avatar phát âm như thế nào?
avatar được phát âm là [/ˈæv.ə.tɑː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
avatar có nghĩa là gì?
avatar có nghĩa là "hình đại diện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
avatar thuộc cấp độ nào?
avatar là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với avatar không?
Ví dụ: "The ancient text described the god's avatar in great detail." — mang nghĩa "hình đại diện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
