Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh authorize - ủy quyền, cho phép

authorize

/ˈɔːθəraɪz/

Trung cấp

ủy quyền, cho phép

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cho phép chính thức điều gì đó xảy ra hoặc ai đó làm gì đó.

    "The manager was authorized to approve expenses."

  • 2.

    Cấp phép hợp pháp hoặc chính thức cho một tài liệu, kế hoạch hoặc hành động.

    "Congress authorized the new spending bill."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The security guard is authorized to ask for ID.

Nhân viên bảo vệ được ủy quyền yêu cầu xem ID.

We need a supervisor to authorize this refund.

Chúng tôi cần một người giám sát để ủy quyền hoàn tiền này.

The board voted to authorize the merger.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

authorize - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어승인하다
Englishpermit, sanction
简体中文授权, 批准
Tiếng Việtủy quyền, cho phép

Câu hỏi thường gặp về authorize

authorize phát âm như thế nào?

authorize được phát âm là [/ˈɔːθəraɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

authorize có nghĩa là gì?

authorize có nghĩa là "ủy quyền, cho phép". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

authorize thuộc cấp độ nào?

authorize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với authorize không?

Ví dụ: "The security guard is authorized to ask for ID." — mang nghĩa "ủy quyền, cho phép".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI