Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh assimilating - đồng hóa, tiếp thu

assimilating

/əˈsɪmɪleɪtɪŋ/

Trung cấp

đồng hóa, tiếp thu

📚 Nghĩa

Động từ (phân từ hiện tại)
  • 1.

    Đồng hóa, hòa nhập vào một nền văn hóa hoặc xã hội rộng lớn hơn.

    "assimilating new immigrants"

  • 2.

    Tiếp thu và hiểu rõ hoàn toàn thông tin hoặc ý tưởng.

    "assimilating complex ideas"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new students were quickly assimilating into the school's vibrant community.

Những học sinh mới đang nhanh chóng hòa nhập vào cộng đồng sôi động của trường.

It takes time for the human brain to fully assimilate complex scientific theories.

Bộ não con người cần thời gian để tiếp thu hoàn toàn các lý thuyết khoa học phức tạp.

Many companies are currently assimilating new technologies to improve efficiency.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "assimilating" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

assimilating - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어동화시키는, 흡수하는
Englishintegrating, absorbing
简体中文同化, 吸收
Tiếng Việtđồng hóa, tiếp thu

Câu hỏi thường gặp về assimilating

assimilating phát âm như thế nào?

assimilating được phát âm là [/əˈsɪmɪleɪtɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

assimilating có nghĩa là gì?

assimilating có nghĩa là "đồng hóa, tiếp thu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

assimilating thuộc cấp độ nào?

assimilating là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với assimilating không?

Ví dụ: "The new students were quickly assimilating into the school's vibrant community." — mang nghĩa "đồng hóa, tiếp thu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI