Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aspirations - khát vọng, hoài bão

aspirations

/ˌæspəˈreɪʃənz/

Trung cấp

khát vọng, hoài bão

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một mong muốn mạnh mẽ để đạt được điều gì đó cao cả hoặc vĩ đại.

    "Her aspirations to become a doctor began at a young age."

  • 2.

    Đối tượng của mong muốn đó; một mục tiêu.

    "He dedicated his life to achieving his artistic aspirations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company's aspirations include expanding into new international markets.

Khát vọng của công ty bao gồm việc mở rộng sang các thị trường quốc tế mới.

Despite the challenges, she held onto her aspirations of becoming a renowned artist.

Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn giữ vững khát vọng trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.

Many young people today have high aspirations for their careers and personal lives.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aspirations - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어열망, 포부
Englishgoals, desires
简体中文抱负, 志向
Tiếng Việtkhát vọng, hoài bão

Câu hỏi thường gặp về aspirations

aspirations phát âm như thế nào?

aspirations được phát âm là [/ˌæspəˈreɪʃənz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aspirations có nghĩa là gì?

aspirations có nghĩa là "khát vọng, hoài bão". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aspirations thuộc cấp độ nào?

aspirations là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với aspirations không?

Ví dụ: "The company's aspirations include expanding into new international markets." — mang nghĩa "khát vọng, hoài bão".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI