ascend
/əˈsɛnd/
đi lên, leo lên
📚 Nghĩa
- 1.
Đi lên, leo lên (chỉ việc di chuyển lên cao)
"The climbers ascended the steep mountain path."
- 2.
Lên (vị trí, quyền lực), thăng cấp
"He ascended to the throne after his father's death."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We watched the hot air balloon slowly ascend into the sky.
Chúng tôi nhìn khinh khí cầu từ từ bay lên bầu trời.
After years of hard work, she finally ascended to a leadership position.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã thăng tiến lên vị trí lãnh đạo.
The path was steep, but we continued to ascend towards the summit.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ascend - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ascend
ascend phát âm như thế nào?
ascend được phát âm là [/əˈsɛnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ascend có nghĩa là gì?
ascend có nghĩa là "đi lên, leo lên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ascend thuộc cấp độ nào?
ascend là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ascend không?
Ví dụ: "We watched the hot air balloon slowly ascend into the sky." — mang nghĩa "đi lên, leo lên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
