Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh arrogant - kiêu ngạo

arrogant

/ˈæɹəɡənt/

Trung cấp

kiêu ngạo

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có cảm giác quá mức về tầm quan trọng hoặc khả năng của bản thân.

    "He was an arrogant man who considered himself superior to everyone else."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her arrogant tone made it clear she thought she was better than us.

Giọng điệu kiêu ngạo của cô ấy cho thấy rõ cô ấy nghĩ mình giỏi hơn chúng tôi.

Don't be so arrogant; remember where you came from.

Đừng kiêu ngạo như vậy; hãy nhớ bạn đến từ đâu.

The star athlete's arrogant attitude alienated his fans.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

arrogant - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어오만한, 거만한
Englisharrogant
简体中文傲慢
Tiếng Việtkiêu ngạo
Françaisarrogant
Españolarrogante
Монголбардам
ไทยหยิ่งยโส

Câu hỏi thường gặp về arrogant

arrogant phát âm như thế nào?

arrogant được phát âm là [/ˈæɹəɡənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

arrogant có nghĩa là gì?

arrogant có nghĩa là "kiêu ngạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

arrogant thuộc cấp độ nào?

arrogant là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với arrogant không?

Ví dụ: "Her arrogant tone made it clear she thought she was better than us." — mang nghĩa "kiêu ngạo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI