Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh archeologist - nhà khảo cổ học

archeologist

/ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪst/

Trung cấp

nhà khảo cổ học

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người nghiên cứu lịch sử và tiền sử nhân loại thông qua việc khai quật các địa điểm khảo cổ và phân tích các hiện vật cùng các di tích vật chất khác.

    "She decided to become an archeologist after visiting an ancient ruin."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

An archeologist carefully unearthed ancient pottery fragments at the dig site.

Nhà khảo cổ học đã cẩn thận khai quật các mảnh gốm cổ tại địa điểm khảo cổ.

Her dream was to be an archeologist and discover lost civilizations.

Ước mơ của cô là trở thành nhà khảo cổ học và khám phá những nền văn minh đã mất.

Archeologists use various scientific methods to date artifacts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "archeologist" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “The archeologist came straight in to start carefully excavating around the timbers we'd found”

    'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

archeologist - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어고고학자
Englishhistory scholar
简体中文考古学家
Tiếng Việtnhà khảo cổ học
Françaisarchéologue
Españolarqueólogo
Монголархеологич
ไทยนักโบราณคดี

Câu hỏi thường gặp về archeologist

archeologist phát âm như thế nào?

archeologist được phát âm là [/ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

archeologist có nghĩa là gì?

archeologist có nghĩa là "nhà khảo cổ học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

archeologist thuộc cấp độ nào?

archeologist là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với archeologist không?

Ví dụ: "An archeologist carefully unearthed ancient pottery fragments at the dig site." — mang nghĩa "nhà khảo cổ học".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI