Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh appendix - phụ lục

appendix

/əˈpɛn.dɪks/

Trung cấp

phụ lục

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần bổ sung ở cuối sách hoặc tài liệu.

    "The appendix contains a list of references and statistical data."

  • 2.

    Túi hình ống gắn vào ruột già.

    "He had to have his appendix removed due to inflammation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The appendix contains a list of references and statistical data.

Phụ lục chứa danh sách tài liệu tham khảo và dữ liệu thống kê.

He had to have his appendix removed due to inflammation.

Anh ấy phải cắt bỏ ruột thừa do viêm.

Check the appendix for a detailed explanation of the process.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

appendix - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어부록, 덧붙인 것
Englishappendix
简体中文附录
Tiếng Việtphụ lục
Françaisannexe
Españolapéndice
Монголхавсралт
ไทยภาคผนวก

Câu hỏi thường gặp về appendix

appendix phát âm như thế nào?

appendix được phát âm là [/əˈpɛn.dɪks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

appendix có nghĩa là gì?

appendix có nghĩa là "phụ lục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

appendix thuộc cấp độ nào?

appendix là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với appendix không?

Ví dụ: "The appendix contains a list of references and statistical data." — mang nghĩa "phụ lục".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI