ape
/eɪp/
Vượn, Bắt chước
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài linh trưởng lớn, không có đuôi, như gorilla, tinh tinh, hoặc đười ươi.
"Many scientists believe humans evolved from apes."
- 1.
Bắt chước hoặc mô phỏng (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt là một cách vô ý hoặc phóng đại.
"It's rude to ape someone's accent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The children loved watching the apes swing through the trees at the zoo.
Lũ trẻ thích xem những con vượn đu cây ở sở thú.
Don't just ape what others do; try to find your own style.
Đừng chỉ bắt chước những gì người khác làm; hãy cố gắng tìm phong cách của riêng bạn.
He would often ape his teacher's mannerisms to make his classmates laugh.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ape - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ape
ape phát âm như thế nào?
ape được phát âm là [/eɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ape có nghĩa là gì?
ape có nghĩa là "Vượn, Bắt chước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ape thuộc cấp độ nào?
ape là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ape không?
Ví dụ: "The children loved watching the apes swing through the trees at the zoo." — mang nghĩa "Vượn, Bắt chước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
