anatomy
/əˈnætəmi/
giải phẫu học
📚 Nghĩa
- 1.
ngành học nghiên cứu cấu trúc của sinh vật
"The doctor studied anatomy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The doctor studied anatomy to understand the human body.
Bác sĩ đã nghiên cứu giải phẫu học để hiểu cơ thể con người.
Understanding animal anatomy is crucial for veterinarians.
Hiểu biết về giải phẫu động vật là rất quan trọng đối với bác sĩ thú y.
The art class focused on human anatomy for drawing.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
anatomy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về anatomy
anatomy phát âm như thế nào?
anatomy được phát âm là [/əˈnætəmi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
anatomy có nghĩa là gì?
anatomy có nghĩa là "giải phẫu học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
anatomy thuộc cấp độ nào?
anatomy là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với anatomy không?
Ví dụ: "The doctor studied anatomy to understand the human body." — mang nghĩa "giải phẫu học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
