
altar
/ˈɔːltər/
Bàn thờ
📚 Nghĩa
- 1.
Cấu trúc hoặc nơi được nâng cao dùng để hiến tế hoặc đốt hương trong các nghi lễ tôn giáo.
"They laid their offerings on the altar."
- 2.
(Trong các nhà thờ Thiên chúa giáo) Một chiếc bàn hoặc cấu trúc để cử hành Lễ Thánh Thể.
"The bride and groom stood before the altar."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ancient civilization built a magnificent stone altar for their gods.
Nền văn minh cổ đại đã xây dựng một bàn thờ đá tráng lệ cho các vị thần của họ.
Many couples choose to get married at the altar of their church.
Nhiều cặp đôi chọn kết hôn trước bàn thờ của nhà thờ.
She placed a bouquet of flowers on the altar as an offering.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
altar - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về altar
altar phát âm như thế nào?
altar được phát âm là [/ˈɔːltər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
altar có nghĩa là gì?
altar có nghĩa là "Bàn thờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
altar thuộc cấp độ nào?
altar là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với altar không?
Ví dụ: "The ancient civilization built a magnificent stone altar for their gods." — mang nghĩa "Bàn thờ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
