Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aisle - lối đi

aisle

/aɪ̯l/

Trung cấp

lối đi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    lối đi giữa các dãy ghế hoặc kệ

    "The bride walked down the aisle."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please find your seat in the third row, on the right aisle.

Vui lòng tìm chỗ ngồi của bạn ở hàng thứ ba, lối đi bên phải.

The flight attendant walked down the aisle offering drinks to passengers.

Tiếp viên hàng không đi dọc lối đi mời đồ uống cho hành khách.

I need to get to the back of the store, is there an aisle for that?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aisle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어통로
Englishaisle
简体中文过道
Tiếng Việtlối đi
Françaisallée
Españolpasillo
Монголтагт
ไทยทางเดิน

Câu hỏi thường gặp về aisle

aisle phát âm như thế nào?

aisle được phát âm là [/aɪ̯l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aisle có nghĩa là gì?

aisle có nghĩa là "lối đi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aisle thuộc cấp độ nào?

aisle là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với aisle không?

Ví dụ: "Please find your seat in the third row, on the right aisle." — mang nghĩa "lối đi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI