
agency
/ˈeɪdʒənsi/
cơ quan, năng lực
📚 Nghĩa
- 1.
Một doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp một dịch vụ cụ thể.
"a travel agency"
- 2.
Khả năng hành động độc lập và tự đưa ra lựa chọn; quyền lực hoặc ảnh hưởng.
"human agency"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She found a job through a recruitment agency.
Cô ấy tìm được việc làm thông qua một công ty tuyển dụng.
The environmental protection agency is investigating the pollution.
Cơ quan bảo vệ môi trường đang điều tra vụ ô nhiễm.
The new policy aims to give more agency to local communities.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
agency - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về agency
agency phát âm như thế nào?
agency được phát âm là [/ˈeɪdʒənsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
agency có nghĩa là gì?
agency có nghĩa là "cơ quan, năng lực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
agency thuộc cấp độ nào?
agency là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với agency không?
Ví dụ: "She found a job through a recruitment agency." — mang nghĩa "cơ quan, năng lực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
