Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh accrue - tích lũy, phát sinh

accrue

/əˈkruː/

Trung cấp

tích lũy, phát sinh

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    (tiền lãi, lợi ích, quyền lợi) tích lũy dần theo thời gian, tăng lên

    "Interest will accrue on the account."

  • 2.

    (quyền lợi, nghĩa vụ) phát sinh, nảy sinh

    "Vacation days accrue over time."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Interest will accrue on your savings account at a rate of 2% annually.

Tiền lãi sẽ tích lũy trong tài khoản tiết kiệm của bạn với lãi suất 2% mỗi năm.

Over the years, she was able to accrue a significant amount of wealth through smart investments.

Trong nhiều năm, cô ấy đã tích lũy được một lượng tài sản đáng kể nhờ các khoản đầu tư thông minh.

If you don't pay on time, late fees will accrue, increasing your total debt.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

accrue - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어쌓이다, 축적되다
Englishaccumulate, gather
简体中文积累, 产生
Tiếng Việttích lũy, phát sinh

Câu hỏi thường gặp về accrue

accrue phát âm như thế nào?

accrue được phát âm là [/əˈkruː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

accrue có nghĩa là gì?

accrue có nghĩa là "tích lũy, phát sinh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

accrue thuộc cấp độ nào?

accrue là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với accrue không?

Ví dụ: "Interest will accrue on your savings account at a rate of 2% annually." — mang nghĩa "tích lũy, phát sinh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI