accord
/əˈkɔːrd/
Thỏa thuận
📚 Nghĩa
- 1.
Một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết chính thức giữa hai hoặc nhiều bên.
"The two countries signed a peace accord."
- 2.
Sự hài hòa hoặc nhất quán (đặc biệt trong các cụm từ như 'in accord with').
"Their actions are in accord with their beliefs."
- 1.
Ban cho hoặc cấp cho (ai đó quyền lực, địa vị, hoặc sự công nhận).
"The committee accorded her the respect she deserved."
- 2.
Phù hợp hoặc hòa hợp với.
"His account of events accorded with the witness's."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The two nations reached a peace accord after lengthy negotiations.
Hai quốc gia đã đạt được một hiệp định hòa bình sau các cuộc đàm phán kéo dài.
The judge accorded him the right to a fair trial.
Thẩm phán đã trao cho anh ta quyền được xét xử công bằng.
Her version of events did not accord with the police report.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
accord - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về accord
accord phát âm như thế nào?
accord được phát âm là [/əˈkɔːrd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
accord có nghĩa là gì?
accord có nghĩa là "Thỏa thuận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
accord thuộc cấp độ nào?
accord là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với accord không?
Ví dụ: "The two nations reached a peace accord after lengthy negotiations." — mang nghĩa "Thỏa thuận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
