Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh airport - sân bay

airport

/ˈɛə.pɔːt/

Mới bắt đầu

sân bay

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh, có đường băng và thường có nhà ga.

    "The plane landed at the airport."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We arrived at the airport two hours before the flight.

Chúng tôi đến sân bay hai tiếng trước giờ bay.

A taxi will take you straight to the airport.

Một chiếc taxi sẽ đưa bạn thẳng đến sân bay.

The airport was crowded with travelers during the holidays.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "airport" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

airport - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공항
Englishairport
简体中文机场
繁體中文機場
日本語空港
Tiếng Việtsân bay
Portuguêsaeroporto
Françaisaéroport
DeutschFlughafen
Españolaeropuerto
Монголнисэх онгоцны буудал
Bahasa Indonesiabandara
Bahasa Melayulapangan terbang
ไทยสนามบิน

Câu hỏi thường gặp về airport

airport phát âm như thế nào?

airport được phát âm là [/ˈɛə.pɔːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

airport có nghĩa là gì?

airport có nghĩa là "sân bay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

airport thuộc cấp độ nào?

airport là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với airport không?

Ví dụ: "We arrived at the airport two hours before the flight." — mang nghĩa "sân bay".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI