dishwasher
/ˈdɪʃˌwɒʃə/
máy rửa bát
📚 Nghĩa
- 1.
Máy để rửa bát đĩa.
"The dishwasher is full of dirty plates."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Could you please load the dishwasher after dinner tonight?
Bạn có thể vui lòng xếp bát đĩa vào máy rửa bát sau bữa tối nay không?
Our old dishwasher finally broke down after ten years of use.
Máy rửa bát cũ của chúng tôi cuối cùng đã hỏng sau mười năm sử dụng.
I need to buy a new dishwasher for the kitchen renovation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dishwasher - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dishwasher
dishwasher phát âm như thế nào?
dishwasher được phát âm là [/ˈdɪʃˌwɒʃə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dishwasher có nghĩa là gì?
dishwasher có nghĩa là "máy rửa bát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dishwasher thuộc cấp độ nào?
dishwasher là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với dishwasher không?
Ví dụ: "Could you please load the dishwasher after dinner tonight?" — mang nghĩa "máy rửa bát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
