polish
/ˈpɒlɪʃ/
chất đánh bóng, đánh bóng
📚 Nghĩa
- 1.
chất dùng để làm bề mặt sáng bóng bằng cách chà xát
"xi đánh giày, chất đánh bóng đồ nội thất"
- 1.
làm cho bề mặt rất mịn hoặc sáng bóng bằng cách chà xát hoặc đánh bóng
"đánh bóng giày, đánh bóng kim loại"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please polish the wooden table until it shines brightly.
Vui lòng đánh bóng bàn gỗ cho đến khi nó sáng bóng.
She likes to polish her presentation skills before important meetings.
Cô ấy thích trau dồi kỹ năng thuyết trình trước các cuộc họp quan trọng.
The artist used a special cloth to polish the bronze sculpture.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
polish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về polish
polish phát âm như thế nào?
polish được phát âm là [/ˈpɒlɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
polish có nghĩa là gì?
polish có nghĩa là "chất đánh bóng, đánh bóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
polish thuộc cấp độ nào?
polish là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với polish không?
Ví dụ: "Please polish the wooden table until it shines brightly." — mang nghĩa "chất đánh bóng, đánh bóng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
