Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-08-27
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh polish - chất đánh bóng, đánh bóng

polish

/ˈpɒlɪʃ/

Cơ bản

chất đánh bóng, đánh bóng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    chất dùng để làm bề mặt sáng bóng bằng cách chà xát

    "xi đánh giày, chất đánh bóng đồ nội thất"

động từ
  • 1.

    làm cho bề mặt rất mịn hoặc sáng bóng bằng cách chà xát hoặc đánh bóng

    "đánh bóng giày, đánh bóng kim loại"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please polish the wooden table until it shines brightly.

Vui lòng đánh bóng bàn gỗ cho đến khi nó sáng bóng.

She likes to polish her presentation skills before important meetings.

Cô ấy thích trau dồi kỹ năng thuyết trình trước các cuộc họp quan trọng.

The artist used a special cloth to polish the bronze sculpture.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

polish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어광택제, 닦다
Englishpolish, polish
简体中文抛光剂, 抛光
繁體中文亮光劑, 拋光
日本語磨き剤, 磨く
Tiếng Việtchất đánh bóng, đánh bóng
Portuguêspolidor, polir
Françaisvernis, polir
DeutschPolitur, polieren
Españolabrillantador, pulir
Монголөнгөлөгч, өнгөлөх
Bahasa Indonesiapoles, memoles
Bahasa Melayupengilat, mengilat
ไทยน้ำยาขัดเงาขัด

Câu hỏi thường gặp về polish

polish phát âm như thế nào?

polish được phát âm là [/ˈpɒlɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

polish có nghĩa là gì?

polish có nghĩa là "chất đánh bóng, đánh bóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

polish thuộc cấp độ nào?

polish là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với polish không?

Ví dụ: "Please polish the wooden table until it shines brightly." — mang nghĩa "chất đánh bóng, đánh bóng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI