stagger
/ˈstæɡə/
loạng choạng
📚 Nghĩa
- 1.
đi bộ hoặc di chuyển không vững, như thể sắp ngã.
"The drunken man staggered out of the bar."
- 1.
một dáng đi không vững, lắc lư.
"The drunken man staggered out of the bar."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The injured player staggered to his feet after the tackle.
Cầu thủ bị thương loạng choạng đứng dậy sau pha tắc bóng.
The news of the layoff made her stagger for a moment.
Tin tức về việc sa thải khiến cô ấy choáng váng trong giây lát.
The strong wind caused the tall trees to stagger precariously.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stagger - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stagger
stagger phát âm như thế nào?
stagger được phát âm là [/ˈstæɡə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stagger có nghĩa là gì?
stagger có nghĩa là "loạng choạng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stagger thuộc cấp độ nào?
stagger là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stagger không?
Ví dụ: "The injured player staggered to his feet after the tackle." — mang nghĩa "loạng choạng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
