Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-08-26
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stagger - loạng choạng

stagger

/ˈstæɡə/

Cơ bản

loạng choạng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    đi bộ hoặc di chuyển không vững, như thể sắp ngã.

    "The drunken man staggered out of the bar."

danh từ
  • 1.

    một dáng đi không vững, lắc lư.

    "The drunken man staggered out of the bar."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The injured player staggered to his feet after the tackle.

Cầu thủ bị thương loạng choạng đứng dậy sau pha tắc bóng.

The news of the layoff made her stagger for a moment.

Tin tức về việc sa thải khiến cô ấy choáng váng trong giây lát.

The strong wind caused the tall trees to stagger precariously.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stagger - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비틀거리다
Englishstagger
简体中文蹒跚
繁體中文搖晃
日本語よろめく
Tiếng Việtloạng choạng
Portuguêscambalear
Françaistrébucher
Deutschwanken
Españoltambalearse
Монголбүдрэх
Bahasa Indonesiaterhuyung
Bahasa Melayuterhuyung-hayang
ไทยเซถลา

Câu hỏi thường gặp về stagger

stagger phát âm như thế nào?

stagger được phát âm là [/ˈstæɡə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stagger có nghĩa là gì?

stagger có nghĩa là "loạng choạng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stagger thuộc cấp độ nào?

stagger là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với stagger không?

Ví dụ: "The injured player staggered to his feet after the tackle." — mang nghĩa "loạng choạng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI