dill
/dɪɫ/
thì là
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại thảo mộc dùng để tạo hương vị, đặc biệt trong dưa muối và các món cá.
"Add dill to the salad for a fresh flavor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Add fresh dill to the potato salad for a bright flavor.
Thêm thì là tươi vào món salad khoai tây để có hương vị tươi sáng.
The recipe calls for a generous amount of chopped dill.
Công thức yêu cầu một lượng lớn thì là băm nhỏ.
Smoked salmon is often garnished with sprigs of fresh dill.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dill - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dill
dill phát âm như thế nào?
dill được phát âm là [/dɪɫ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dill có nghĩa là gì?
dill có nghĩa là "thì là". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dill thuộc cấp độ nào?
dill là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dill không?
Ví dụ: "Add fresh dill to the potato salad for a bright flavor." — mang nghĩa "thì là".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
