Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-08-08
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh elevator - thang máy

elevator

/ˈɛl.ə.veɪ.tɚ/

Cơ bản

thang máy

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thiết bị vận chuyển thẳng đứng dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa giữa các tầng.

    "The elevator was out of order, so we had to take the stairs."

  • 2.

    Thứ gì đó nâng hoặc đưa con người hoặc sự vật lên một cấp độ hoặc trạng thái cao hơn.

    "The new policy was an elevator for the company's morale."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We took the elevator up to the rooftop for a great view.

Chúng tôi đi thang máy lên sân thượng để ngắm cảnh đẹp.

The new manager's enthusiasm was an elevator for the whole team.

Sự nhiệt tình của người quản lý mới đã nâng cao tinh thần cả đội.

Please wait inside the elevator until the doors close completely.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "elevator" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

elevator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어엘리베이터
Englishelevator
简体中文电梯
繁體中文電梯
日本語エレベーター
Tiếng Việtthang máy
Portuguêselevador
Françaisascenseur
DeutschAufzug
Españolascensor
Монголцахилгаан шат
Bahasa Indonesialift
Bahasa Melayulif
ไทยลิฟต์

Câu hỏi thường gặp về elevator

elevator phát âm như thế nào?

elevator được phát âm là [/ˈɛl.ə.veɪ.tɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

elevator có nghĩa là gì?

elevator có nghĩa là "thang máy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

elevator thuộc cấp độ nào?

elevator là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với elevator không?

Ví dụ: "We took the elevator up to the rooftop for a great view." — mang nghĩa "thang máy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI