Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-28
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh jetlag - say tàu bay

jetlag

Cơ bản

say tàu bay

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự khó chịu gây ra bởi việc di chuyển qua nhiều múi giờ, thường do rối loạn nhịp sinh học.

    "After the long flight, I suffered from severe jetlag."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm still dealing with jetlag from my trip to Tokyo.

Tôi vẫn đang vật lộn với chứng jet lag từ chuyến đi Tokyo.

To minimize jetlag, try to adjust your sleep schedule beforehand.

Để giảm thiểu chứng jet lag, hãy cố gắng điều chỉnh lịch trình ngủ của bạn trước.

He looked exhausted, clearly suffering from jetlag after his flight.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

jetlag - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어시차증
Englishjetlag
简体中文时差反应
繁體中文時差反應
日本語時差ぼけ
Tiếng Việtsay tàu bay
Portuguêsjet lag
Françaisdécalage horaire
DeutschJetlag
Españoljet lag
Монголцагийн зөрүү
Bahasa Indonesiajet lag
Bahasa Melayujet lag
ไทยอาการเจ็ตแล็ก

Câu hỏi thường gặp về jetlag

jetlag phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc jetlag.

jetlag có nghĩa là gì?

jetlag có nghĩa là "say tàu bay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

jetlag thuộc cấp độ nào?

jetlag là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với jetlag không?

Ví dụ: "I'm still dealing with jetlag from my trip to Tokyo." — mang nghĩa "say tàu bay".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI