Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-28
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh perceptual - thuộc về tri giác

perceptual

/pərˈsɛptʃuəl/

Trung cấp

thuộc về tri giác

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Liên quan đến khả năng diễn giải hoặc nhận thức điều gì đó thông qua các giác quan.

    "He had acute perceptual skills."

  • 2.

    Về hoặc liên quan đến tri giác.

    "There are perceptual differences in how people view art."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The artist played with perceptual illusions in her paintings to challenge the viewer's understanding of reality.

Người nghệ sĩ đã sử dụng ảo ảnh tri giác trong các bức tranh của mình để thách thức sự hiểu biết của người xem về thực tại.

Children develop perceptual skills like depth perception and object recognition as they grow.

Trẻ em phát triển các kỹ năng tri giác như nhận thức về chiều sâu và nhận dạng vật thể khi lớn lên.

There can be significant perceptual differences between how two people interpret the same event.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

perceptual - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어지각의, 인지의
Englishrelated to perception
简体中文知觉的
Tiếng Việtthuộc về tri giác

Câu hỏi thường gặp về perceptual

perceptual phát âm như thế nào?

perceptual được phát âm là [/pərˈsɛptʃuəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

perceptual có nghĩa là gì?

perceptual có nghĩa là "thuộc về tri giác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

perceptual thuộc cấp độ nào?

perceptual là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với perceptual không?

Ví dụ: "The artist played with perceptual illusions in her paintings to challenge the viewer's understanding of reality." — mang nghĩa "thuộc về tri giác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI