jetlag
say tàu bay
📚 Nghĩa
- 1.
Sự khó chịu gây ra bởi việc di chuyển qua nhiều múi giờ, thường do rối loạn nhịp sinh học.
"After the long flight, I suffered from severe jetlag."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm still dealing with jetlag from my trip to Tokyo.
Tôi vẫn đang vật lộn với chứng jet lag từ chuyến đi Tokyo.
To minimize jetlag, try to adjust your sleep schedule beforehand.
Để giảm thiểu chứng jet lag, hãy cố gắng điều chỉnh lịch trình ngủ của bạn trước.
He looked exhausted, clearly suffering from jetlag after his flight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jetlag - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về jetlag
jetlag phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc jetlag.
jetlag có nghĩa là gì?
jetlag có nghĩa là "say tàu bay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jetlag thuộc cấp độ nào?
jetlag là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với jetlag không?
Ví dụ: "I'm still dealing with jetlag from my trip to Tokyo." — mang nghĩa "say tàu bay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
