
vivid
/ˈvɪvɪd/
sống động, sinh động
📚 Nghĩa
- 1.
Rõ ràng và sống động như đang thấy trước mắt.
"I had a vivid dream last night."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I had a vivid dream last night.
Đêm qua tôi có một giấc mơ rất sống động.
She painted the sunset in vivid colors.
Cô ấy vẽ hoàng hôn bằng những gam màu rực rỡ.
He has a vivid memory of his first day at school.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vivid - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về vivid
vivid phát âm như thế nào?
vivid được phát âm là [/ˈvɪvɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vivid có nghĩa là gì?
vivid có nghĩa là "sống động, sinh động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vivid thuộc cấp độ nào?
vivid là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với vivid không?
Ví dụ: "I had a vivid dream last night." — mang nghĩa "sống động, sinh động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
