underestimate
/ˌʌndərˈestɪmeɪt/
đánh giá thấp
📚 Nghĩa
- 1.
Đánh giá ai đó hoặc điều gì thấp hơn thực tế.
"Don't underestimate the power of habit."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't underestimate the power of habit.
Đừng đánh giá thấp sức mạnh của thói quen.
We underestimated how long it would take.
Chúng tôi đã đánh giá thấp thời gian cần thiết.
People often underestimate quiet leaders.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
underestimate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về underestimate
underestimate phát âm như thế nào?
underestimate được phát âm là [/ˌʌndərˈestɪmeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
underestimate có nghĩa là gì?
underestimate có nghĩa là "đánh giá thấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
underestimate thuộc cấp độ nào?
underestimate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với underestimate không?
Ví dụ: "Don't underestimate the power of habit." — mang nghĩa "đánh giá thấp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
