Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-11
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh usually - thường

usually

/ˈjuːʒju(ə)li/

Cơ bản

thường

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    trong hầu hết các trường hợp; phần lớn thời gian.

    "He usually gets up early."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She usually walks to work when the weather is nice.

Cô ấy thường đi bộ đi làm khi thời tiết đẹp.

This restaurant is usually very busy on weekends.

Nhà hàng này thường rất đông khách vào cuối tuần.

I don't usually drink coffee, but I need it today.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

usually - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어주로, 보통
Englishusually
简体中文通常
Tiếng Việtthường
Françaishabituellement
Españolnormalmente
Монголихэвчлэн
ไทยปกติ

Câu hỏi thường gặp về usually

usually phát âm như thế nào?

usually được phát âm là [/ˈjuːʒju(ə)li/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

usually có nghĩa là gì?

usually có nghĩa là "thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

usually thuộc cấp độ nào?

usually là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với usually không?

Ví dụ: "She usually walks to work when the weather is nice." — mang nghĩa "thường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI