Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tolerate - chịu đựng, dung thứ

tolerate

/ˈtɑːləreɪt/

Nâng cao

chịu đựng, dung thứ

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Chấp nhận điều khó chịu mà không phàn nàn.

    "I can't tolerate rude behavior."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I can't tolerate rude behavior.

Tôi không thể chịu được hành vi thô lỗ.

My body doesn't tolerate dairy well.

Cơ thể tôi không dung nạp sữa tốt lắm.

Good teachers tolerate questions even when they're tired.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tolerate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어참다, 견디다
Englishendure, put up with
简体中文容忍,忍受
繁體中文容忍,忍受
日本語我慢する、容認する
Tiếng Việtchịu đựng, dung thứ
Portuguêstolerar, suportar
Françaistolérer, supporter
Deutschtolerieren, ertragen
Españoltolerar, soportar
Монголтэвчих, тэсвэрлэх
Bahasa Indonesiamenoleransi, menahan
Bahasa Melayubertoleransi, menanggung
ไทยทน, ยอมรับได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tolerate"

Câu hỏi thường gặp về tolerate

tolerate phát âm như thế nào?

tolerate được phát âm là [/ˈtɑːləreɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tolerate có nghĩa là gì?

tolerate có nghĩa là "chịu đựng, dung thứ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tolerate thuộc cấp độ nào?

tolerate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với tolerate không?

Ví dụ: "I can't tolerate rude behavior." — mang nghĩa "chịu đựng, dung thứ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI