thorough
/ˈθɜːroʊ/
kỹ lưỡng, triệt để
📚 Nghĩa
- 1.
Được làm một cách kỹ lưỡng và chi tiết.
"She gave the room a thorough cleaning."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She gave the room a thorough cleaning.
Cô ấy dọn dẹp căn phòng một cách kỹ lưỡng.
The doctor did a thorough check-up.
Bác sĩ đã thăm khám một cách kỹ lưỡng.
His knowledge of history is thorough.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
thorough - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về thorough
thorough phát âm như thế nào?
thorough được phát âm là [/ˈθɜːroʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
thorough có nghĩa là gì?
thorough có nghĩa là "kỹ lưỡng, triệt để". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
thorough thuộc cấp độ nào?
thorough là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với thorough không?
Ví dụ: "She gave the room a thorough cleaning." — mang nghĩa "kỹ lưỡng, triệt để".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
