Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-05-27
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh spicy - cay

spicy

Cơ bản

cay

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Chứa hoặc có vị của gia vị, hoặc có vị nóng, cay hoặc tê lưỡi.

    "This chili is very spicy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This soup is too spicy for me.

Món súp này quá cay đối với tôi.

I love adding spicy chili flakes to my pasta.

Tôi thích thêm ớt bột cay vào món mì ống của mình.

The chef recommended a new spicy curry dish.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

spicy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어매운
Englishspicy
简体中文辣
Tiếng Việtcay
Françaisépicé
Españolpicante
Монголхурц
ไทยเผ็ด

Câu hỏi thường gặp về spicy

spicy phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc spicy.

spicy có nghĩa là gì?

spicy có nghĩa là "cay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

spicy thuộc cấp độ nào?

spicy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với spicy không?

Ví dụ: "This soup is too spicy for me." — mang nghĩa "cay".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI