spicy
cay
📚 Nghĩa
- 1.
Chứa hoặc có vị của gia vị, hoặc có vị nóng, cay hoặc tê lưỡi.
"This chili is very spicy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This soup is too spicy for me.
Món súp này quá cay đối với tôi.
I love adding spicy chili flakes to my pasta.
Tôi thích thêm ớt bột cay vào món mì ống của mình.
The chef recommended a new spicy curry dish.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
spicy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về spicy
spicy phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc spicy.
spicy có nghĩa là gì?
spicy có nghĩa là "cay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
spicy thuộc cấp độ nào?
spicy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với spicy không?
Ví dụ: "This soup is too spicy for me." — mang nghĩa "cay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
