Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh disappointed - thất vọng

disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

Cơ bản

thất vọng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Cảm thấy buồn hoặc không hài lòng vì điều gì đó không đáp ứng được kỳ vọng.

    "He was disappointed by the results."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I was disappointed that the concert got canceled.

Tôi đã thất vọng vì buổi hòa nhạc bị hủy.

She looked disappointed when she saw her exam results.

Cô ấy trông thất vọng khi xem kết quả thi.

Don't be disappointed; you can always try again.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

disappointed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어실망한
Englishdisappointed
简体中文失望
Tiếng Việtthất vọng
Françaisdéçu
Españoldecepcionado
Монголсэтгэл дундуур
ไทยผิดหวัง

Câu hỏi thường gặp về disappointed

disappointed phát âm như thế nào?

disappointed được phát âm là [/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

disappointed có nghĩa là gì?

disappointed có nghĩa là "thất vọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

disappointed thuộc cấp độ nào?

disappointed là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với disappointed không?

Ví dụ: "I was disappointed that the concert got canceled." — mang nghĩa "thất vọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI