Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-04-17
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh socket - ổ cắm

socket

/ˈsɒkɪt/

Cơ bản

ổ cắm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Lỗ hoặc chỗ hở để cắm thứ gì đó vào.

    "a light bulb socket"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please plug the lamp into the wall socket.

Vui lòng cắm đèn vào ổ cắm tường.

The tooth socket was empty after the extraction.

Ổ răng đã trống sau khi nhổ.

He installed a new USB socket for his computer.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

socket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어소켓
Englishsocket
简体中文插座
Tiếng Việtổ cắm
Françaisdouille
Españolenchufe
Монголзал
ไทยเต้ารับ

Câu hỏi thường gặp về socket

socket phát âm như thế nào?

socket được phát âm là [/ˈsɒkɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

socket có nghĩa là gì?

socket có nghĩa là "ổ cắm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

socket thuộc cấp độ nào?

socket là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với socket không?

Ví dụ: "Please plug the lamp into the wall socket." — mang nghĩa "ổ cắm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI