question
/ˈkwɛstjən/
câu hỏi
📚 Nghĩa
- 1.
Một câu, cụm từ hoặc từ yêu cầu thông tin, câu trả lời hoặc phản hồi.
"He asked a difficult question."
- 1.
Hỏi một câu hỏi; hỏi thăm.
"He asked a difficult question."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you answer this question for me?
Bạn có thể trả lời câu hỏi này cho tôi không?
The reporter asked a probing question about the scandal.
Phóng viên đã đặt một câu hỏi dò xét về vụ bê bối.
We need to question the assumptions we make daily.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "question" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I'm the type of person...if you ask me a question, and I don't know the answer...I'm gonna tell you that I don't know.”
Underdressed for a job interview | The Pursuit of Happyness | CLIPMở phần shadowing đầy đủ →“the second question is what problems exist today that you would want me to solve”
3 questions to ask your interviewerMở phần shadowing đầy đủ →“I have a question as well.”
I want To Bash It Scene | THE SHEEP DETECTIVES (2026) Movie CLIP 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
question - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về question
question phát âm như thế nào?
question được phát âm là [/ˈkwɛstjən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
question có nghĩa là gì?
question có nghĩa là "câu hỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
question thuộc cấp độ nào?
question là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với question không?
Ví dụ: "Can you answer this question for me?" — mang nghĩa "câu hỏi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
