breeze
/bɹiːz/
làn gió nhẹ
📚 Nghĩa
- 1.
Một cơn gió nhẹ nhàng, dễ chịu.
"a gentle breeze"
- 1.
Di chuyển hoặc tiến lên một cách dễ dàng hoặc thoải mái.
"breeze along"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We enjoyed a pleasant breeze as we walked along the beach.
Chúng tôi tận hưởng làn gió nhẹ nhàng khi đi dọc bãi biển.
Don't worry about the presentation; it'll be a breeze.
Đừng lo lắng về bài thuyết trình; nó sẽ rất dễ dàng.
The cyclist breezed past the slower runners on the track.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
breeze - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về breeze
breeze phát âm như thế nào?
breeze được phát âm là [/bɹiːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
breeze có nghĩa là gì?
breeze có nghĩa là "làn gió nhẹ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
breeze thuộc cấp độ nào?
breeze là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với breeze không?
Ví dụ: "We enjoyed a pleasant breeze as we walked along the beach." — mang nghĩa "làn gió nhẹ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
