Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-12-11
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh breeze - làn gió nhẹ

breeze

/bɹiːz/

Cơ bản

làn gió nhẹ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cơn gió nhẹ nhàng, dễ chịu.

    "a gentle breeze"

động từ
  • 1.

    Di chuyển hoặc tiến lên một cách dễ dàng hoặc thoải mái.

    "breeze along"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We enjoyed a pleasant breeze as we walked along the beach.

Chúng tôi tận hưởng làn gió nhẹ nhàng khi đi dọc bãi biển.

Don't worry about the presentation; it'll be a breeze.

Đừng lo lắng về bài thuyết trình; nó sẽ rất dễ dàng.

The cyclist breezed past the slower runners on the track.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

breeze - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어산들바람
Englishbreeze
简体中文微风
Tiếng Việtlàn gió nhẹ
Françaisbrise
Españolbrisa
Монголсалхи
ไทยลมโชย

Câu hỏi thường gặp về breeze

breeze phát âm như thế nào?

breeze được phát âm là [/bɹiːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

breeze có nghĩa là gì?

breeze có nghĩa là "làn gió nhẹ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

breeze thuộc cấp độ nào?

breeze là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với breeze không?

Ví dụ: "We enjoyed a pleasant breeze as we walked along the beach." — mang nghĩa "làn gió nhẹ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI