baptism
/ˈbæptɪzəm/
lễ rửa tội
📚 Nghĩa
- 1.
Nghi lễ Kitô giáo để chấp nhận tín hữu vào giáo hội, liên quan đến việc dùng nước.
"The baptism was a beautiful ceremony."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her baptism was a very spiritual and emotional experience.
Lễ rửa tội của cô ấy là một trải nghiệm rất tâm linh và đầy cảm xúc.
They decided to have a private baptism for their newborn son.
Họ quyết định làm lễ rửa tội riêng cho con trai sơ sinh của mình.
The church was filled with guests for the baptism ceremony.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
baptism - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về baptism
baptism phát âm như thế nào?
baptism được phát âm là [/ˈbæptɪzəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
baptism có nghĩa là gì?
baptism có nghĩa là "lễ rửa tội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
baptism thuộc cấp độ nào?
baptism là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với baptism không?
Ví dụ: "Her baptism was a very spiritual and emotional experience." — mang nghĩa "lễ rửa tội".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
